Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #8783

preoccupation

/pri:,ɔkju'peiʃn/

danh từ

  • mối bận tâm, mối lo lắng, mối ưu tư
  • thiên kiến
  • sự giữ chỗ trước, sự chiếm chỗ trước
  • việc phải làm trước (mọi việc khác); việc phải bận tâm
Định nghĩa tiếng Anh

n. an idea that preoccupies the mind and holds the attention\nn. the mental state of being preoccupied by something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...