preoccupation
/pri:,ɔkju'peiʃn/ TOEFLGRE phổ biến #8783
“preoccupations” là số nhiều của preoccupation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự bận tâm, mối lo lắng
danh từ
“His preoccupation with work affects his health.”Mối bận tâm của anh ấy với công việc ảnh hưởng đến sức khỏe của anh.
Biến thể từ
preoccupations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
preoccupation
/pri:,ɔkju'peiʃn/
danh từ
- mối bận tâm, mối lo lắng, mối ưu tư
- thiên kiến
- sự giữ chỗ trước, sự chiếm chỗ trước
- việc phải làm trước (mọi việc khác); việc phải bận tâm
Định nghĩa tiếng Anh
n. an idea that preoccupies the mind and holds the attention n. the mental state of being preoccupied by something