Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24265

prepackaged

//

* tính từ
  • đã đóng gói trước
Định nghĩa tiếng Anh

s. prepared and wrapped beforehand and ready for sale

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...