Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preparative

/pri'pærətiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preparative

/pri'pærətiv/

tính từ

  • sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị, dự bị

danh từ

  • công việc sửa soạn, công việc sắm sửa, công việc chuẩn bị, công việc dự bị
  • (quân sự) lệnh (trống, kèn) chuẩn bị, lệnh sẵn sàng
Định nghĩa tiếng Anh

s preceding and preparing for something

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...