Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preparator

/pri'pærәtә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preparator

//

* danh từ
  • người chuẩn bị
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who prepares beforehand, as subjects for dissection, specimens for preservation in collections, etc.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...