Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prepare for an exam

/prɪˈpɛr fɔr ən ɪɡˈzæm/

Nghĩa thường dùng

chuẩn bị cho một kỳ thi cụm từ

“I need to prepare for an exam next week.”Tôi cần chuẩn bị cho kỳ thi tuần tới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...