Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prepare in advance

cụm từ

  • chuẩn bị trước
    • prepare in advance for the meeting: chuẩn bị trước cho cuộc họp
    • prepare in advance for the exam: chuẩn bị trước cho kỳ thi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...