Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prearrange

//

* ngoại động từ
  • sắp xếp trước, thu xếp trước, chuẩn bị trước
Định nghĩa tiếng Anh

v. arrange beforehand

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...