prearrange
//
* ngoại động từ- sắp xếp trước, thu xếp trước, chuẩn bị trước
Biến thể từ
prearranged quá khứ phân từ
prearranged quá khứ
prearranging hiện tại phân từ
prearranges ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. arrange beforehand