prearrange
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prearrange
//
* ngoại động từ- sắp xếp trước, thu xếp trước, chuẩn bị trước
Định nghĩa tiếng Anh
v. arrange beforehand
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. arrange beforehand
Đang tải...