Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31103

prepayment

/'pri'peimənt/

danh từ

  • sự trả trước
Biến thể từ prepayments số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. payment in advance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...