Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“prepayments” là số nhiều của prepayment — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #31103

prepayment

/'pri'peimənt/

danh từ

  • sự trả trước
Biến thể từ prepayments số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. payment in advance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...