prepayment
“prepayments” là số nhiều của prepayment — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The prepayment was made on time.”Sự thanh toán trước hạn đã được thực hiện đúng hạn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prepayment
/'pri'peimənt/
danh từ
- sự trả trước
Định nghĩa tiếng Anh
n. payment in advance