Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preponderant

/pri'pɔndərənt/ GRE phổ biến #35901
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preponderant

/pri'pɔndərənt/

tính từ

  • nặng hơn
  • trội hơn, có ưu thế, có quyền thế lớn hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s having superior power and influence

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...