preponderant
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
preponderant
/pri'pɔndərənt/
tính từ
- nặng hơn
- trội hơn, có ưu thế, có quyền thế lớn hơn
Định nghĩa tiếng Anh
s having superior power and influence
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s having superior power and influence
Đang tải...