Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #35901

preponderant

/pri'pɔndərənt/

tính từ

  • nặng hơn
  • trội hơn, có ưu thế, có quyền thế lớn hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s having superior power and influence

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...