Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

preponderate

/pri'pɔndəreit/

nội động từ

  • nặng hơn
  • (: over) trội hơn, có thế hơn, có ưu thế
  • nghiêng về một bên (cán cân)
Định nghĩa tiếng Anh

v. weigh more heavily

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...