Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preponderate

/pri'pɔndəreit/ GRE

“preponderated” là quá khứ của preponderate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preponderate

/pri'pɔndəreit/

nội động từ

  • nặng hơn
  • (: over) trội hơn, có thế hơn, có ưu thế
  • nghiêng về một bên (cán cân)
Định nghĩa tiếng Anh

v. weigh more heavily

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...