Từ điển Anh–Việt

112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prepossessingness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prepossessingness

//

  • xem prepossessing
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...