prep
/prep/ Collins ★ phổ biến #18347
“prepping” là hiện tại phân từ của prep — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chuẩn bị
động từ
“We need to prep for the upcoming presentation.”Chúng ta cần chuẩn bị cho bài thuyết trình sắp tới.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prep
/prep/
danh từ
-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) sự soạn bài; bài soạn- trường dự bị
Định nghĩa tiếng Anh
n preparatory school work done outside school (especially at home)