preprint
/'pri:.print. pri:'print/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
preprint
//
* danh từ- việc in báo cáo, diễn văn trước khi đọc
- bài nghiên cứu phát dưới hình thức sơ bộ trước khi xuất bản
- phần in trước (td quảng cáo) trước bài chính* ngoại động từ
- in trước