Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preprint

/'pri:.print. pri:'print/

“preprinted” là quá khứ phân từ của preprint — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preprint

//

* danh từ
  • việc in báo cáo, diễn văn trước khi đọc
  • bài nghiên cứu phát dưới hình thức sơ bộ trước khi xuất bản
  • phần in trước (td quảng cáo) trước bài chính* ngoại động từ
  • in trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...