Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“preprocessed” là quá khứ phân từ của preprocess — đang hiển thị từ gốc:

preprocess

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) tiền quá trình; tiền xử lý; xử lý trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...