preprofessional
/,pri:prә'feʃənәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
preprofessional
//
* tính từ- thuộc giai đoạn trước khi tập dượt làm một nghề
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...