Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prepuce

/'pri:pju:s/

“prepuces” là số nhiều của prepuce — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ prepuces số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prepuce

/'pri:pju:s/

danh từ

  • (giải phẫu) bao quy đầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fold of skin covering the tip of the clitoris n. a fold of skin covering the tip of the penis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...