Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #12257

prerogative

/pri'rɔgətiv/

danh từ

  • đặc quyền

tính từ

  • có đặc quyền, được hưởng đặc quyền
Biến thể từ prerogatives số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a right reserved exclusively by a particular person or group (especially a hereditary or official right)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...