prerogative
“prerogatives” là số nhiều của prerogative — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Setting deadlines is the manager's prerogative.”Đặt thời hạn là đặc quyền của người quản lý.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prerogative
/pri'rɔgətiv/
danh từ
- đặc quyền
tính từ
- có đặc quyền, được hưởng đặc quyền
Định nghĩa tiếng Anh
n. a right reserved exclusively by a particular person or group (especially a hereditary or official right)