Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #8822

presbyterian

/,prezbi'tiəriən/

tính từ

  • (tôn giáo) (thuộc) giáo hội trưởng lão
    • presbyterian church: giáo hội trưởng lão

danh từ

  • (tôn giáo) tín đồ giáo hội trưởng lão
Định nghĩa tiếng Anh

n. a follower of Calvinism as taught in the Presbyterian Church

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...