Từ điển Anh–Việt

111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prescribe treatment

/prɪˈskaɪb ˈtritmənt/

Đang hiển thị mục gốc prescribe treatment cho “prescribed treatment”.

Nghĩa thường dùng

kê đơn điều trị cụm từ

“The doctor will prescribe treatment based on your symptoms.”Bác sĩ sẽ kê đơn điều trị dựa trên triệu chứng của bạn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...