Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prescribe

/pris'kraib/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5375

“prescribes” là ngôi 3 số ít của prescribe — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Kê Đơn động từ

“Healthcare professionals are responsible for prescribing medications that align with evidence-based guidelines and individual patient needs.”Các chuyên gia y tế có trách nhiệm kê đơn thuốc phù hợp với các hướng dẫn dựa trên bằng chứng và nhu cầu cá nhân của bệnh nhân.

Đồng nghĩa recommendorder
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prescribe

/pris'kraib/

ngoại động từ

  • ra lệnh, truyền lệnh, sai khiến, bắt phải
    • to prescribe to someone what to do: ra lệnh cho ai phải làm gì
  • (y học) cho, kê (đơn...)

nội động từ

  • (y học) cho đơn, kê đơn
  • (: to, for) (pháp lý) thi hành quyền thời hiệu; được vì quyền thời hiệu
Định nghĩa tiếng Anh

v issue commands or orders for

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...