prescribe
“prescribes” là ngôi 3 số ít của prescribe — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Healthcare professionals are responsible for prescribing medications that align with evidence-based guidelines and individual patient needs.”Các chuyên gia y tế có trách nhiệm kê đơn thuốc phù hợp với các hướng dẫn dựa trên bằng chứng và nhu cầu cá nhân của bệnh nhân.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prescribe
/pris'kraib/
ngoại động từ
- ra lệnh, truyền lệnh, sai khiến, bắt phải
- to prescribe to someone what to do: ra lệnh cho ai phải làm gì
- (y học) cho, kê (đơn...)
nội động từ
- (y học) cho đơn, kê đơn
- (: to, for) (pháp lý) thi hành quyền thời hiệu; được vì quyền thời hiệu
Định nghĩa tiếng Anh
v issue commands or orders for