prescriptive
/pris'kriptiv/ phổ biến #19297
“prescriptives” là số nhiều của prescriptive — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đưa ra quy định, yêu cầu phải tuân theo
tính từ
“The prescriptive guidelines helped the team stay on track.”Các hướng dẫn quy định đã giúp nhóm đi đúng hướng.
Biến thể từ
prescriptives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prescriptive
/pris'kriptiv/
tính từ
- ra lệnh, truyền lệnh, sai khiến
- (pháp lý) căn cứ theo quyền thời hiệu
- căn cứ theo phong tục tập quán, dựa theo phong tục tập quán
Định nghĩa tiếng Anh
a. pertaining to giving directives or rules