Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38040

presentational

//

  • xem presentation
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to a presentation (especially in psychology or philosophy)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...