Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

presenter

/pri'zentә/ GRE phổ biến #15106

“presenters” là số nhiều của presenter — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người trình bày, diễn giả danh từ

“Each presenter has twenty minutes to speak.”Mỗi người trình bày có hai mươi phút để phát biểu.

Biến thể từ presenters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

presenter

//

* danh từ
  • người dẫn chương trình (trên truyền thanh hoặc truyền hình)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who presents a message of some sort (as a petition or an address or a check or a memorial etc.) n. an advocate who presents a person (as for an award or a degree or an introduction etc.)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...