Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #36150

presentiment

/pri'sentimənt/

danh từ

  • linh cảm
Định nghĩa tiếng Anh

n a feeling of evil to come

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...