Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“presentiments” là số nhiều của presentiment — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #36150

presentiment

/pri'sentimənt/

danh từ

  • linh cảm
Định nghĩa tiếng Anh

n a feeling of evil to come

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...