Từ điển Anh–Việt

112.266 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preserver

/pri'zə:və/ phổ biến #24028
Biến thể từ preservers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preserver

/pri'zə:və/

danh từ

  • người giữ, người bảo quản
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cook who preserves fruits or meat n. someone who keeps safe from harm or danger

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...