Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24028

preserver

/pri'zə:və/

danh từ

  • người giữ, người bảo quản
Biến thể từ preservers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cook who preserves fruits or meat\nn. someone who keeps safe from harm or danger

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...