preset
/pri:'set/ phổ biến #23400
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
preset
//
- thiết lập sẵn, cái đặt sẵn
Định nghĩa tiếng Anh
s. set in advance
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. set in advance
Đang tải...