preside
/pri'zaid/ GRECollins ★★ phổ biến #6781
“presides” là ngôi 3 số ít của preside — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chủ trì
động từ
“The chairperson presides over every meeting.”Người chủ toạ chủ trì mọi cuộc họp.
Biến thể từ
presided quá khứ
presiding hiện tại phân từ
presided quá khứ phân từ
presides ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
preside
/pri'zaid/
nội động từ
- ((thường) : at, over) chủ trì, làm chủ tịch (cuộc họp...), làm chủ toạ, ngồi ghế chủ toạ (bữa tiệc...)
- (nghĩa bóng) chỉ huy, điều khiển, nắm quyền tối cao
- (âm nhạc) giữ bè (pianô...)
- to preside at the piano: giữ bè pianô (trong một buổi hoà nhạc)
Định nghĩa tiếng Anh
v. act as president