Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

press photographer

/pres fəˈtɔgrəfə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

press photographer

//

* danh từ
  • người chụp ảnh cho báo chí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...