Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pressingly

/p'resɪŋlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pressingly

//

  • xem pressing
Định nghĩa tiếng Anh

r in a pressing manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...