Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“pressmarks” là số nhiều của pressmark — đang hiển thị từ gốc:

pressmark

/'presmɑ:k/

danh từ

  • ký hiệu xếp giá (của sách ở thư viện)
Định nghĩa tiếng Anh

n a mark consisting of characters written on a book; used to indicate shelf location

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...