pressure-gauge
/'preʃə,geidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pressure-gauge
/'preʃə,geidʤ/
danh từ
- cái đo áp
Từ điển Anh–Việt
112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...