Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pressurize

/'preʃəraiz/ phổ biến #23322

“pressurized” là quá khứ phân từ của pressurize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pressurize

/'preʃəraiz/

ngoại động từ

  • điều áp (làm điều hoà áp suất, nhiệt độ... trong máy bay...) ((thường) dạng bị động)
Định nghĩa tiếng Anh

v. maintain a certain pressure v. increase the pressure in or of

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...