Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

presswork

/'preswә:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

presswork

//

* danh từ
  • sản phẩm ép, sản phẩm dập
  • công việc in
Định nghĩa tiếng Anh

n. The art of printing from the surface of type, plates, or engravings in relief, by means of a press; the work so done.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...