Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pressworking

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pressworking

//

* danh từ
  • (luyện kim) sự làm khuôn ép
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...