Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“presuppositions” là số nhiều của presupposition — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #20621

presupposition

/,pri:sʌpə'ziʃn/

danh từ

  • sự giả định trước, sự phỏng định trước, sự đoán chừng trước
  • điều giả định trước, điều phỏng định trước, điều đoán chừng trước
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of presupposing; a supposition made prior to having knowledge (as for the purpose of argument)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...