presupposition
“presuppositions” là số nhiều của presupposition — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The question contains a hidden presupposition of guilt.”Câu hỏi chứa đựng một giả định ẩn về tội lỗi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
presupposition
/,pri:sʌpə'ziʃn/
danh từ
- sự giả định trước, sự phỏng định trước, sự đoán chừng trước
- điều giả định trước, điều phỏng định trước, điều đoán chừng trước
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of presupposing; a supposition made prior to having knowledge (as for the purpose of argument)