pretender
/pri'tendə/ Collins ★ phổ biến #21892
Biến thể từ
pretenders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pretender
/pri'tendə/
danh từ
- người đòi hỏi không chính đáng, người yêu sách không chính đáng (một quyền lợi, một tước vị...)
- người giả vờ giả vĩnh, người giả đò, người giả b
Định nghĩa tiếng Anh
n. a claimant to the throne or to the office of ruler (usually without just title)