Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #21892

pretender

/pri'tendə/

danh từ

  • người đòi hỏi không chính đáng, người yêu sách không chính đáng (một quyền lợi, một tước vị...)
  • người giả vờ giả vĩnh, người giả đò, người giả b
Biến thể từ pretenders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a claimant to the throne or to the office of ruler (usually without just title)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...