Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pretender

/pri'tendə/ Collins ★ phổ biến #21892

“pretenders” là số nhiều của pretender — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pretenders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pretender

/pri'tendə/

danh từ

  • người đòi hỏi không chính đáng, người yêu sách không chính đáng (một quyền lợi, một tước vị...)
  • người giả vờ giả vĩnh, người giả đò, người giả b
Định nghĩa tiếng Anh

n. a claimant to the throne or to the office of ruler (usually without just title)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...