Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preterite

/'pretərit/ phổ biến #40221
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preterite

/'pretərit/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) quá khứ (thời)

danh từ

  • (ngôn ngữ học) thời quá kh
Định nghĩa tiếng Anh

n a term formerly used to refer to the simple past tense

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...