preterite
/'pretərit/ phổ biến #40221
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
preterite
/'pretərit/
tính từ
- (ngôn ngữ học) quá khứ (thời)
danh từ
- (ngôn ngữ học) thời quá kh
Định nghĩa tiếng Anh
n a term formerly used to refer to the simple past tense