Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preterm

/ˌpri:'tɜ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preterm

//

* tính từ
  • trước kỳ hạn

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...