Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pretermission

/,pri:tə'miʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pretermission

/,pri:tə'miʃn/

danh từ

  • sự bỏ, sự bỏ qua, sự bỏ sót
  • sự bỏ bê, sự sao lãng
    • pretermission of duty: sự sao lãng nhiệm vụ
  • sự tạm ngừng; sự làm gián đoạn, sự ngắt quãng
Định nghĩa tiếng Anh

n. letting pass without notice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...