preternaturally
/,pri:tə'nætʃərəli/ phổ biến #29919
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
preternaturally
//
* phó từ- siêu phàm, phi thường, siêu nhiên (vượt quá cái tự nhiên)
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a supernatural manner