Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pretext

/'pri:tekst/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #13441

“pretexts” là số nhiều của pretext — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cớ, lý do giả tạo danh từ

“She left early on the pretext of illness.”Cô rời đi sớm với cớ bệnh.

Biến thể từ pretexts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pretext

/'pri:tekst/

danh từ

  • cớ; lý do, cớ thoái thác, lý do không thành thật
    • on (under, upon) the pretext of: lấy cớ là, lấy lý do là

ngoại động từ

  • lấy cớ là; viện ra làm lý do
Định nghĩa tiếng Anh

n. something serving to conceal plans; a fictitious reason that is concocted in order to conceal the real reason

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...