prettiness
/'pritinis/ phổ biến #32765
“prettinesses” là số nhiều của prettiness — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
prettinesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prettiness
/'pritinis/
danh từ
- vẻ xinh, vẻ xinh xinh, vẻ xinh xắn, vẻ xinh đẹp; vật xinh, vật xinh xinh, vật xinh sắn; đồ trang điểm xinh xinh...
- tính chải chuốt kiểu cách (văn...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being appealing in a delicate or graceful way (of a girl or young woman)