Từ điển Anh–Việt

112.548 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prettiness

/'pritinis/ phổ biến #32765

“prettinesses” là số nhiều của prettiness — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ prettinesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prettiness

/'pritinis/

danh từ

  • vẻ xinh, vẻ xinh xinh, vẻ xinh xắn, vẻ xinh đẹp; vật xinh, vật xinh xinh, vật xinh sắn; đồ trang điểm xinh xinh...
  • tính chải chuốt kiểu cách (văn...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being appealing in a delicate or graceful way (of a girl or young woman)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...