Từ điển Anh–Việt

112.108 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prevailingness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prevailingness

//

  • xem prevailing
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...